fine-toothed comb
fine-toothed+comb | ['faintu:θd'koum] |  | danh từ | |  | lược khít | |  | to go over with a fine-toothed comb | |  | xem xét kỹ lưỡng, rà đi rà lại (một vấn đề gì) |
|  | [fine-toothed comb] |  | saying && slang | |  | (See a fine-toothed comb) |
/'faintu:θd'koum/
danh từ
lược bí !to go iver with a fine-toothed_comb
xem xét kỹ lưỡng, rà đi rà lại (một vấn đề gì)
|
|